maatwerk
Định nghĩa "maatwerk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Speciaal voor een specifieke klant of gebruiker gemaakt; op maat gemaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được làm riêng cho một khách hàng hoặc người dùng cụ thể; được thiết kế riêng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit meubelstuk is echt maatwerk, speciaal ontworpen voor deze hoek."
"Đồ nội thất này thực sự là hàng làm theo yêu cầu, được thiết kế riêng cho góc này."
"De software wordt aangepast tot maatwerk voor de behoeften van het bedrijf."
"Phần mềm đang được điều chỉnh để trở thành hàng làm theo yêu cầu cho nhu cầu của công ty."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Maatwerk là một danh từ trong tiếng Hà Lan. Danh từ này đi với mạo từ 'het' (het maatwerk). Nó được dùng để chỉ những sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp được thiết kế và sản xuất riêng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, thay vì là sản phẩm sản xuất hàng loạt. Nó tương đương với cụm từ 'làm theo yêu cầu' hoặc 'thiết kế riêng' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | maatwerk | Dit is maatwerk, speciaal ontworpen voor jouw behoeften. (Đây là sản phẩm được thiết kế riêng, đặc biệt được thiết kế cho nhu cầu của bạn.) |
| Số nhiều | maatwerken | De tentoonstelling toonde verschillende maatwerken van lokale ambachtslieden. (Triển lãm trưng bày nhiều sản phẩm thiết kế riêng của các thợ thủ công địa phương.) |
| Thể giảm nhẹ | maatwerkje | Het kleine maatwerkje was een perfect cadeau. (Món đồ thủ công nhỏ bé được thiết kế riêng là một món quà hoàn hảo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nieuwe software is maatwerk, speciaal ontworpen voor onze bedrijfsprocessen."
"Phần mềm mới là hàng may đo, được thiết kế đặc biệt cho các quy trình kinh doanh của chúng tôi."
-
"Mijn dochter is op de eerste januari geboren en wordt dit jaar zes jaar oud."
"Con gái tôi sinh ngày 1 tháng 1 và năm nay sẽ tròn sáu tuổi."
-
"Ik denk dat hij de opdracht morgen zal afmaken, omdat hij vandaag veel tijd had."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai, vì hôm nay anh ấy đã có nhiều thời gian."
