(Vị trí top_banner)
Hình minh họa op maat gemaakt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Thiết kế, Thời trang

op maat gemaakt

/ɔp ˈmat xəˈmakt/
thiết kế đặt làm riêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "op maat gemaakt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemaakt volgens specifieke wensen en eisen van de klant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm theo đơn đặt hàng riêng; được thiết kế riêng, đặt làm theo yêu cầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jurk is op maat gemaakt voor haar."

    "Chiếc váy được may đo riêng cho cô ấy."

  • "We hebben een op maat gemaakt softwarepakket nodig."

    "Chúng tôi cần một gói phần mềm được thiết kế riêng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gepersonaliseerd(cá nhân hóa) individueel(cá nhân)

Trái nghĩa

standaard(tiêu chuẩn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'op maat gemaakt' được dùng để chỉ những thứ được làm theo yêu cầu riêng, theo thiết kế riêng. Cụm từ này có thể được dùng để mô tả quần áo, đồ nội thất, phần mềm, v.v.

Ngữ pháp (Grammatica)