mat
/mɑt/
lì
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "mat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een oppervlak of afwerking hebbend die dof is, zonder glans.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có bề mặt hoặc lớp hoàn thiện xỉn màu, không bóng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verf heeft een matte finish."
"Lớp sơn có bề mặt xỉn màu."
"Zijn auto is matzwart gespoten."
"Chiếc xe của anh ấy được sơn màu đen mờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'mat' dùng để mô tả bề mặt không bóng. Không có quy tắc đặc biệt nào khi sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De muur heeft een matte verf."
"Bức tường có một lớp sơn mờ."
-
"Deze auto is sneller dan die auto. Maar de snelste auto is de rode."
"Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia. Nhưng chiếc xe nhanh nhất là chiếc xe màu đỏ."
-
"Ik maak de deur open. Omdat ik de deur open maak, kan de kat naar buiten gaan."
"Tôi mở cửa. Vì tôi mở cửa, con mèo có thể đi ra ngoài."
