(Vị trí top_banner)
Hình minh họa glanzend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

glanzend

/ˈɣlɑn.zənt/
sáng bóng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "glanzend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het weerkaatsen van licht; helder en glimmend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phản chiếu ánh sáng; sáng bóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gepoetste schoenen waren glanzend."

    "Đôi giày được đánh bóng thì sáng bóng."

  • "Ze had glanzend zwart haar."

    "Cô ấy có mái tóc đen nhánh (sáng bóng)."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

blinkend(lấp lánh, bóng loáng) glimmend(sáng bóng, lấp lánh)

Trái nghĩa

dof(xỉn màu, mờ) mat(mờ, không bóng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần chia mạo từ 'de' hay 'het'. Từ này mô tả bề mặt phản chiếu ánh sáng, tương tự 'sáng bóng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)