mensen
Định nghĩa "mensen" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er zijn veel mensen op straat."
"Có nhiều người trên đường."
"De mens is een sociaal dier."
"Con người là một loài động vật có tính xã hội."
"Hoeveel mensen kunnen er in deze kamer?"
"Có bao nhiêu người có thể ở trong căn phòng này?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'mensen' trong tiếng Hà Lan là dạng số nhiều của danh từ 'mens' (người). Trong tiếng Việt, chúng ta thường không có dạng số nhiều riêng cho danh từ chỉ người, nhưng trong tiếng Hà Lan thì có. Lưu ý rằng 'mens' là danh từ giống chung (de-woord), nhưng khi ở dạng số nhiều 'mensen' thì không cần mạo từ xác định. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói 'những người đó' thì sẽ dùng 'die mensen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | mens | De mens is een sociaal dier. (Con người là một loài động vật xã hội.) |
| Số nhiều | mensen | Er waren veel mensen op het festival. (Có rất nhiều người tại lễ hội.) |
| Thể giảm nhẹ | mensje | Wat een lief klein mensje! (Thật là một em bé nhỏ nhắn đáng yêu!) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De mensen in Amsterdam zijn erg vriendelijk."
"Những người ở Amsterdam rất thân thiện."
-
"Ik heb twee kinderen en mijn man heeft drie."
"Tôi có hai đứa con và chồng tôi có ba."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
-
"De mensen zijn erg vriendelijk in Nederland."
"Người dân ở Hà Lan rất thân thiện."
-
"Het huis is oud, maar de mensen houden ervan."
"Ngôi nhà thì cũ, nhưng mọi người thích nó."
-
"De meeste mensen spreken Engels als je het Nederlands niet begrijpt."
"Hầu hết mọi người nói tiếng Anh nếu bạn không hiểu tiếng Hà Lan."
