(Vị trí top_banner)
Hình minh họa van
A1
Voorzetsel A1 Tổng quát

van

/vɑn/
từ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "van" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft oorsprong, herkomst of oorzaak aan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Van' là giới từ phổ biến trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'từ', 'của', 'từ (ở đâu đó)' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự sở hữu, nguồn gốc, hoặc xuất xứ.
- **Nguồn gốc/Xuất xứ:** Dùng để chỉ nơi ai đó/cái gì đó đến từ đâu hoặc được tạo ra từ đâu.
Ví dụ: Ik kom **van** Amsterdam. (Tôi đến **từ** Amsterdam.)
Dit is gemaakt **van** hout. (Cái này được làm **từ** gỗ.)
- **Sở hữu:** Diễn tả sự sở hữu, tương tự 'của'.
Ví dụ: De fiets **van** Jan. (Chiếc xe đạp **của** Jan.)
- **Thời gian:** Đôi khi dùng để chỉ một khoảng thời gian.
Ví dụ: **Van** maandag tot vrijdag. (**Từ** thứ Hai đến thứ Sáu.)
- **Lưu ý:** 'Van' không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het' theo cách thông thường như danh từ. Nó đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ.

Ngữ pháp (Grammatica)