mislukt
/mɪsˈlʏkt/
không thành công
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "mislukt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet geslaagd, gefaald.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onderneming is mislukt."
"Việc kinh doanh đã không thành công."
"Zijn plan is mislukt."
"Kế hoạch của anh ấy đã không thành công."
"Het experiment was mislukt."
"Cuộc thí nghiệm đã không thành công."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'mislukt' là một tính từ, tương đương với 'không thành công' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó không đạt được kết quả mong muốn. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ vì nó là tính từ bổ nghĩa. Số nhiều của 'mislukt' giống nhau. Ví dụ: De poging was mislukt. (Nỗ lực đã không thành công.)
