succesvol
/sʏkˈsɛs.fɔl/
công việc thành công
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "succesvol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het bereiken van succes; het behalen van de beoogde doelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt được thành công; đạt được những gì đã dự định hoặc mong muốn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een succesvol zakenman."
"Anh ấy là một doanh nhân thành công."
"Het project was zeer succesvol."
"Dự án này rất thành công."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'succesvol' thường được dùng để mô tả người hoặc sự vật/việc đạt được thành công.
