(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mondeling
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Algemeen

mondeling

[mɔn.də.ˈlɪŋ]
nói
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mondeling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Door middel van de mond uitgedrukt; niet schriftelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được diễn đạt bằng lời nói; không được viết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De communicatie verliep voornamelijk mondeling."

    "Việc giao tiếp chủ yếu diễn ra bằng lời nói."

  • "We hebben een mondelinge overeenkomst gesloten."

    "Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận bằng lời nói."

  • "Het examen zal mondeling zijn."

    "Bài thi sẽ là vấn đáp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verbaal(bằng lời nói)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là "bằng lời nói" hoặc "truyền khẩu". Nó thường được dùng để phân biệt với hình thức "schriftelijk" (bằng văn bản). Ví dụ: "een mondelinge afspraak" (một cuộc hẹn bằng lời nói), "een mondeling examen" (một bài thi vấn đáp/bằng lời nói).
Trong tiếng Việt, "nói" có thể là cả động từ và tính từ. Khi là tính từ, nó mang nghĩa tương tự như "mondeling".

Ngữ pháp (Grammatica)