schriftelijk
/ˈsxrɪftələk/
bằng văn bản
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "schriftelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In geschreven vorm; door middel van een geschreven tekst.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thể hiện hoặc trình bày bằng văn bản.
Ví dụ (Voorbeelden)
"U moet uw klacht schriftelijk indienen."
"Bạn phải nộp đơn khiếu nại bằng văn bản."
"De overeenkomst werd schriftelijk bevestigd."
"Thỏa thuận đã được xác nhận bằng văn bản."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'schriftelijk' là một trạng từ, dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc được thực hiện hoặc diễn ra bằng văn bản. Không giống như tiếng Việt, nó không phải là một cụm giới từ.
