monochroom
/moːnoˈxroːm/
đơn sắc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "monochroom" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Slechts één kleur bevattend of gebruikend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ chứa hoặc sử dụng một màu duy nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een monochroom schilderij kan zeer expressief zijn."
"Một bức tranh đơn sắc cũng có thể rất biểu cảm."
"De foto is in monochroom genomen."
"Bức ảnh được chụp theo phong cách đơn sắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'monochroom' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'đơn sắc', 'chỉ sử dụng một màu duy nhất'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, nhiếp ảnh, hoặc khoa học.
