(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kleurrijk
B1
adjectief B1 Mô tả, Trang trí, Nghệ thuật

kleurrijk

'klørrɛɪ̯k
nhiều màu sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kleurrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met veel verschillende kleuren; bont.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có nhiều màu sắc; sặc sỡ, đa sắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stad was versierd met kleurrijke vlaggen."

    "Thành phố được trang trí bằng những lá cờ đầy màu sắc."

  • "Een kleurrijke jurk."

    "Một chiếc váy sặc sỡ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bont(sặc sỡ) veelkleurig(đa sắc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)