naar beneden
/naːr bəˈneːdə(n)/
xuống
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "naar beneden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gives direction to a lower place or position.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lift gaat naar beneden."
"Thang máy đi xuống."
"Hij kijkt naar beneden."
"Anh ấy nhìn xuống."
"De bal rolt naar beneden."
"Quả bóng lăn xuống dưới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ chỉ phương hướng. Nó thường được dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí ở phía dưới. Ví dụ: 'Hij ging naar beneden.' (Anh ấy đi xuống.)
