onder
/ˈɔndər/
dưới
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "onder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een lagere positie dan iets anders; aan de onderkant van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở vị trí thấp hơn, dưới mức, phía dưới.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De sleutels liggen onder het papier."
"Chìa khóa nằm dưới tờ giấy."
"Hij woont onder ons."
"Anh ấy sống dưới chúng tôi (tầng dưới)."
"De vogel vliegt onder de brug door."
"Con chim bay luồn dưới cây cầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là giới từ chỉ vị trí 'dưới'. Dùng để chỉ một đối tượng ở vị trí thấp hơn, bên dưới một đối tượng khác. Ví dụ: De kat slaapt onder de tafel (Con mèo ngủ dưới gầm bàn).
