(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nerveus
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Y học

nerveus

/nɛrˈvøːs/
thuộc về thần kinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nerveus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de anatomie, functie en organische aandoeningen van zenuwen en het zenuwstelsel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến giải phẫu, chức năng và các rối loạn hữu cơ của dây thần kinh và hệ thần kinh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dokter onderzocht de nerveuze reacties van de patiënt."

    "Bác sĩ đã kiểm tra các phản ứng thần kinh của bệnh nhân."

  • "Ze heeft een nerveuze aandoening."

    "Cô ấy có một bệnh thần kinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

neurologisch(thuộc về thần kinh học)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'nerveus' thường được dùng để mô tả trạng thái căng thẳng hoặc lo lắng. Trong ngữ cảnh y học, nó liên quan đến thần kinh và hệ thần kinh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De dokter zei dat ik erg nerveus ben voor de operatie."

    "Bác sĩ nói rằng tôi rất lo lắng trước ca phẫu thuật."

  • "Het nerveuze meisje beet op haar nagels tijdens de presentatie."

    "Cô gái lo lắng cắn móng tay trong suốt buổi thuyết trình."

  • "Hij werd nerveus toen hij besefte dat hij zijn sleutels kwijt was."

    "Anh ấy trở nên lo lắng khi nhận ra rằng anh ấy đã mất chìa khóa."

So sánh Tính từ
  • "De student was nerveus voor het examen, omdat het de zenuwstelselactiviteit verhoogde."

    "Sinh viên lo lắng trước kỳ thi, vì nó làm tăng hoạt động của hệ thần kinh."

  • "Deze behandeling is gericht op het kalmeren van de nerveuze spanning in het lichaam."

    "Phương pháp điều trị này nhằm mục đích làm dịu sự căng thẳng thần kinh trong cơ thể."

  • "Zij werd nerveus toen de dokter sprak over een mogelijke aandoening aan het zenuwstelsel."

    "Cô ấy trở nên lo lắng khi bác sĩ nói về một căn bệnh có thể xảy ra ở hệ thần kinh."