(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kalm
A2
adjectief A2 Tâm lý học, Xã hội học

kalm

/kɑlm/
người phụ nữ điềm tĩnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kalm" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet van slag; beheerst. Rustig, vredig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn; điềm tĩnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze bleef kalm ondanks de hectische situatie."

    "Cô ấy vẫn điềm tĩnh bất chấp tình huống hỗn loạn."

  • "Hij heeft een kalme uitstraling."

    "Anh ấy có một vẻ ngoài điềm tĩnh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không có mạo từ 'de' hay 'het'. Nó mô tả trạng thái yên tĩnh, bình tĩnh của một người hoặc một tình huống. Có thể dùng như 'een kalm persoon' (một người điềm tĩnh) hoặc 'een kalme reactie' (một phản ứng điềm tĩnh).

Ngữ pháp (Grammatica)