(Vị trí top_banner)
Hình minh họa net als
A2
bijwoordelijke uitdrukking A2 General

net als

'nɛt ɑls
giống như
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "net als" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op dezelfde manier als; in dezelfde mate als.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giống như, tương tự như, bằng với.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is net als zijn vader."

    "Anh ấy giống như cha mình."

  • "Het is net als gisteren."

    "Trời giống như hôm qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

evenals(cũng như) zoals(như là)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)