niet passen
/nit ˈpɑsə(n)/
không vừa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "niet passen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet de juiste maat of vorm hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không vừa vặn; sai kích cỡ hoặc hình dáng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze schoenen passen me niet."
"Đôi giày này không vừa với tôi."
"De jurk is te klein, hij past niet."
"Cái váy quá nhỏ, nó không vừa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'niet passen' thường được dùng để miêu tả quần áo, giày dép hoặc các vật dụng khác không vừa vặn. Lưu ý cấu trúc câu thường là 'iets past niet'.
