noordelijk
/ˈnɔrdəlɪk/
thuộc về phía bắc
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "noordelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op het noorden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm ở hoặc hướng về phía bắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De noordelijke provincies hebben te maken met koud weer."
"Các tỉnh phía bắc đang đối mặt với thời tiết lạnh."
"Hij woont in een noordelijk deel van het land."
"Anh ấy sống ở một phần phía bắc của đất nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Nó mô tả vị trí hoặc hướng về phía bắc. Số nhiều không thay đổi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De noordelijke wind bracht koude lucht mee."
"Gió bắc mang theo không khí lạnh."
-
"Het noordelijke deel van Nederland is dunbevolkt."
"Phần phía bắc của Hà Lan có mật độ dân số thấp."
-
"Een noordelijke richting is de beste keuze als je naar Groningen wilt."
"Hướng bắc là lựa chọn tốt nhất nếu bạn muốn đến Groningen."
