(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omdat
A2
voegwoord A2 Đời sống hàng ngày

omdat

/ɔmˈdɑt/
bởi vì
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omdat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

geeft een reden aan

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bởi vì; vì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik blijf thuis omdat ik me niet goed voel."

    "Tôi ở nhà vì tôi cảm thấy không khỏe."

  • "Zij kon niet komen omdat de trein vertraging had."

    "Cô ấy không thể đến được vì tàu bị trễ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

want(bởi vì, vì (thường dùng trong câu ghép, không đẩy động từ về cuối)) aangezien(vì, bởi vì (thường dùng ở đầu câu hoặc khi lý do đã rõ))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ nguyên nhân, lý do. Nó tương đương với 'bởi vì', 'vì' trong tiếng Việt. Mệnh đề bắt đầu bằng 'omdat' thường được đặt sau mệnh đề chính và động từ sẽ được đưa ra cuối câu (câu phụ thuộc).

Ngữ pháp (Grammatica)