(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangezien
B1
voegwoord B1 General

aangezien

/ˈaːn.ɣzɛi̯n/
xét thấy rằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangezien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

omdat, daar (in een bijzin)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được dùng để giới thiệu lý do cho một điều gì đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Aangezien het regent, blijven we thuis."

    "Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà."

  • "Hij kon niet komen, aangezien hij ziek was."

    "Anh ấy không thể đến, vì anh ấy bị ốm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'aangezien' là một liên từ phụ thuộc (subordonerende voegwoord). Nó được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phụ (bijzin) nêu lý do cho điều gì đó đã được đề cập ở mệnh đề chính. Khi sử dụng 'aangezien', động từ trong mệnh đề phụ sẽ được đưa xuống cuối câu. Nghĩa tương đương với 'vì', 'do bởi vì', 'do là'.

Ngữ pháp (Grammatica)