(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omkopen
B2
werkwoord B2 Pháp luật

omkopen

[ɔmˈkopə(n)]
mua chuộc để làm điều sai trái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omkopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand betalen of iets aanbieden om hem iets onwettigs te laten doen, bijvoorbeeld liegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mua chuộc hoặc xúi giục (ai đó) thực hiện một hành vi bất hợp pháp, chẳng hạn như khai man.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politicus werd beschuldigd van het omkopen van ambtenaren."

    "Vị chính trị gia bị buộc tội mua chuộc các viên chức."

  • "Hij probeerde de getuige om te kopen zodat hij niet zou getuigen."

    "Anh ta đã cố gắng mua chuộc nhân chứng để cô ta không làm chứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

corrumperen(tham nhũng, làm hư hỏng) aanlokken(dụ dỗ, lôi kéo)

Trái nghĩa

verlinken(tố giác, khai báo) aanklagen(buộc tội, truy tố)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại, tiền tố 'om' sẽ tách ra và đứng cuối câu hoặc mệnh đề con. Ví dụ: Ik koop hem om. (Tôi mua chuộc anh ta). Nhưng trong câu ghép: ...omdat ik hem omkoop. (...bởi vì tôi mua chuộc anh ta).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omkopen
Het is illegaal om ambtenaren om te kopen.
(Hối lộ quan chức là bất hợp pháp.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) koop om
Ik koop de bewaker om zodat ik naar binnen kan.
(Tôi hối lộ người bảo vệ để tôi có thể vào trong.)
Past Simple (quá khứ đơn) kocht om
Hij kocht de getuige om.
(Anh ta đã hối lộ nhân chứng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omgekocht
De jury was omgekocht.
(Ban giám khảo đã bị mua chuộc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De politicus werd beschuldigd van het omkopen van de ambtenaar."

    "Chính trị gia bị cáo buộc hối lộ công chức."

  • "Hij probeerde de bewaker om te kopen met een grote som geld, zodat hij de gevangenis kon ontvluchten. (Modaal werkwoord: kon)"

    "Anh ta đã cố gắng hối lộ lính canh bằng một số tiền lớn để anh ta có thể trốn thoát khỏi nhà tù. (Động từ khuyết thiếu: kon - có thể)"

  • "Ik sta vroeg op, omdat ik naar mijn werk toe moet. (Bijzin met 'moet' aan het einde)"

    "Tôi dậy sớm vì tôi phải đi làm. (Mệnh đề phụ với 'moet' ở cuối câu)"

Động từ không tách
  • "De politicus werd beschuldigd van het omkopen van de ambtenaar."

    "Chính trị gia bị cáo buộc hối lộ viên chức."

  • "Het bedrijf probeerde de inspecteur om te kopen met een dure auto."

    "Công ty đã cố gắng hối lộ thanh tra bằng một chiếc xe hơi đắt tiền."

  • "Omkoping is een ernstig misdrijf dat zwaar bestraft wordt."

    "Hối lộ là một tội ác nghiêm trọng và bị trừng phạt nặng nề."

Quá khứ đơn
  • "De politicus werd beschuldigd van omkoping, omdat hij geld had aangenomen van het bedrijf."

    "Chính trị gia bị cáo buộc tội hối lộ, bởi vì ông ta đã nhận tiền từ công ty."

  • "Het is illegaal om een ambtenaar om te kopen om informatie te verkrijgen."

    "Việc hối lộ một công chức để lấy thông tin là bất hợp pháp."

  • "De getuige weigerde zich te laten omkopen en sprak de waarheid voor de rechtbank."

    "Nhân chứng từ chối bị mua chuộc và nói sự thật trước tòa."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De politicus probeerde de ambtenaar te omkopen met een dure horloge, maar de ambtenaar weigerde."

    "Chính trị gia đã cố gắng hối lộ viên chức bằng một chiếc đồng hồ đắt tiền, nhưng viên chức đã từ chối."

  • "Het is belangrijk te studeren voor het examen."

    "Điều quan trọng là phải học cho kỳ thi."

  • "Ik beloof je op te bellen zodra ik thuis ben. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về nhà. (Động từ tách: opbellen)"

Động từ phản thân
  • "De politicus werd beschuldigd van het omkopen van ambtenaren om gunsten te verkrijgen."

    "Chính trị gia bị cáo buộc hối lộ các quan chức để đạt được những ưu ái."

  • "Het is illegaal om een scheidsrechter om te kopen zodat je team wint."

    "Hối lộ trọng tài để đội của bạn thắng là bất hợp pháp."

  • "Hij probeerde de bewaker om te kopen met geld, maar die weigerde het aanbod."

    "Anh ta đã cố gắng hối lộ người bảo vệ bằng tiền, nhưng người đó từ chối lời đề nghị."