corrumperen
Định nghĩa "corrumperen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets bederven; verkeerd of slecht maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'corrupt': Gây ra sự tha hóa, thiếu trung thực, vô đạo đức hoặc đồi trụy; làm hỏng hoặc làm suy giảm sự trong sạch, tính toàn vẹn hoặc chất lượng của một thứ gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De corruptie dreigde de fundamenten van de samenleving te corrumperen."
"Sự tham nhũng đe dọa làm tha hóa nền tảng của xã hội."
"Zijn invloed was corrumperend op de jonge generatie."
"Ảnh hưởng của anh ta có tính chất làm tha hóa đối với thế hệ trẻ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là động từ nguyên mẫu (infinitief) trong tiếng Hà Lan, tương ứng với 'làm tha hóa' ở dạng nguyên mẫu hoặc 'làm đang tha hóa' nếu xét theo ngữ cảnh V-ing. Để diễn đạt ý 'đang làm tha hóa', ta có thể dùng cấu trúc 'is corrumperend' (là điều đang gây tha hóa) hoặc 'is bezig te corrumperen' (đang thực hiện hành động làm tha hóa). Tuy nhiên, 'corrumperend' ở dạng tính từ (adjectief) thường được dùng phổ biến hơn để mô tả tính chất gây tha hóa. Lưu ý: động từ 'corrumperen' không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | corrumperen | Het doel van de maffia is om de overheid te corrumperen. (Mục đích của mafia là tham nhũng hóa chính phủ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | corrumpeer | Ik corrumpeer nooit iemand. (Tôi không bao giờ hối lộ ai.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | corrumpeerde | De macht corrumpeerde hem. (Quyền lực đã làm tha hóa anh ta.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gecorrumpeerd | De politicus was gecorrumpeerd. (Chính trị gia đó đã bị tha hóa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De macht van het geld kan mensen corrumperen."
"Quyền lực của đồng tiền có thể làm tha hóa con người."
-
"Het nieuws heeft de discussie gecorrumpeerd met valse informatie."
"Tin tức đã làm hỏng cuộc tranh luận bằng thông tin sai lệch."
-
"De politicus is aan het liegen tegen de pers."
"Chính trị gia đang nói dối giới báo chí."
-
"De macht van het geld kan mensen corrumperen."
"Quyền lực của đồng tiền có thể làm tha hóa con người."
-
"Ik moet nu naar huis gaan, want het is al laat."
"Tôi phải về nhà ngay bây giờ, vì đã muộn rồi."
-
"Hij zei dat hij de taak morgen af zal maken."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai."
-
"De macht van het geld kan mensen corrumperen. (Woordenschat: corrumperen)"
"Quyền lực của tiền bạc có thể làm tha hóa con người. (Từ vựng: corrumperen)"
-
"Het rapport beweert dat de politieke partij gecorrumpeerd is. (Woordenschat: corrumperen)"
"Báo cáo tuyên bố rằng đảng chính trị đã bị tha hóa. (Từ vựng: corrumperen)"
-
"Ik ruim mijn kamer op. (Scheidbare werkwoorden: opruimen - op + ruim)"
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (Động từ tách: opruimen - op + ruim)"
-
"De macht van het geld kan mensen corrumperen."
"Quyền lực của tiền bạc có thể làm tha hóa con người."
-
"Het schandaal heeft de reputatie van het bedrijf gecorrumpeerd."
"Vụ bê bối đã làm ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty."
-
"Politieke corruptie corrumpeert het vertrouwen in de overheid."
"Tham nhũng chính trị làm suy yếu lòng tin vào chính phủ."
