(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbewoonbaar
B2
adjectief B2 Môi trường, Bất động sản

onbewoonbaar

/ɔnbəˈwoːnbaːr/
không thể cư trú
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbewoonbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet geschikt of niet in staat om in te wonen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thích hợp hoặc không thể ở được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de aardbeving werd het gebouw als onbewoonbaar verklaard."

    "Sau trận động đất, tòa nhà bị tuyên bố là không thể cư trú."

  • "De slechte staat van het dak maakte het huis onbewoonbaar."

    "Tình trạng tồi tệ của mái nhà khiến ngôi nhà không thể cư trú."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbewoonbaar verklaard(tuyên bố không thể cư trú) niet geschikt om te wonen(không phù hợp để sống)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một nơi không phù hợp hoặc không thể sinh sống được, thường là do tình trạng vật lý hoặc các vấn đề an toàn. Ví dụ, một ngôi nhà có thể bị coi là 'onbewoonbaar' nếu nó bị hư hại nặng do hỏa hoạn hoặc lũ lụt, hoặc nếu nó không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn tối thiểu.

Ngữ pháp (Grammatica)