bewoonbaar
[bəˈvoːnbaːr]
có thể ở được
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "bewoonbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geschikt om in te wonen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể ở được, thích hợp để sinh sống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het huis moet bewoonbaar zijn voordat we het kunnen kopen."
"Ngôi nhà phải có thể ở được trước khi chúng ta có thể mua nó."
"Veel gebieden na de ramp waren niet meer bewoonbaar."
"Nhiều khu vực sau thảm họa đã không còn có thể sinh sống được nữa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bewoonbaar' mô tả một nơi nào đó (nhà cửa, đất đai) có thể ở được, thích hợp để sinh sống. Ví dụ: 'Dit huis is niet bewoonbaar meer.' (Ngôi nhà này không còn có thể ở được nữa.)
