(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onder controle houden
B2
werkwoordelijke uitdrukking B2 Tổng quát

onder controle houden

ˌɔndər kɔnˈtroːlə ˈɦɑudə(n)
kiểm soát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onder controle houden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets in bedwang houden, zorgen dat iets niet te groot of te sterk wordt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiểm soát, kìm hãm, giữ cho cái gì đó không vượt quá tầm kiểm soát, không trở nên quá lớn hoặc quá mạnh mẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overheid probeert de inflatie onder controle te houden."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát."

  • "Het is belangrijk om je emoties onder controle te houden in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in bedwang houden(kiềm chế) beheersen(kiểm soát, chế ngự)

Trái nghĩa

uit de hand laten lopen(vượt khỏi tầm kiểm soát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, có nghĩa là 'giữ cái gì đó trong tầm kiểm soát'. Cấu trúc tương tự trong tiếng Anh là 'keep something under control'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De regering probeert de inflatie onder controle te houden."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát."

  • "Het bedrijf moet de kosten onder controle houden om winstgevend te blijven."

    "Công ty phải kiểm soát chi phí để duy trì lợi nhuận."

  • "We moeten onze emoties onder controle houden in stressvolle situaties."

    "Chúng ta phải kiểm soát cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng."

Quá khứ đơn
  • "De overheid probeert de inflatie onder controle te houden."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát."

  • "De trainer zei dat hij de spelers scherp onder controle wilde houden tijdens de wedstrijd."

    "Huấn luyện viên nói rằng ông ấy muốn kiểm soát chặt chẽ các cầu thủ trong trận đấu."

  • "Vroeger studeerde ik aan de universiteit. (Onvoltooid Verleden Tijd)"

    "Ngày xưa tôi học ở trường đại học. (Thì Quá khứ đơn)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De overheid probeert de inflatie onder controle te houden."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát."

  • "Het is belangrijk om je emoties onder controle te houden, vooral in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng."

  • "De trainer leerde de sporters hun ademhaling onder controle te houden tijdens de wedstrijd."

    "Huấn luyện viên đã dạy các vận động viên cách kiểm soát hơi thở của họ trong trận đấu."