(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondergeschikte
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

ondergeschikte

/ˈɔndərxəsxʏktə/
cấp dưới
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondergeschikte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die in rang of leeftijd lager is dan een ander.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trẻ hơn về tuổi tác hoặc thấp hơn về cấp bậc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De luitenant gaf bevelen aan zijn ondergeschikten."

    "Trung úy ra lệnh cho các cấp dưới của mình."

  • "Zij heeft een dominante persoonlijkheid en behandelt haar collega's als ondergeschikten."

    "Cô ấy có tính cách gia trưởng và đối xử với đồng nghiệp như cấp dưới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onderdaan(thần dân, công dân (cấp dưới của quốc gia)) subordinatus(người dưới quyền (ít dùng, trang trọng))

Trái nghĩa

leider(người lãnh đạo) baas(ông chủ) superieur(cấp trên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ, có mạo từ 'de'. 'De ondergeschikte' (số ít), 'de ondergeschikten' (số nhiều). Trong tiếng Việt, 'cấp dưới' có thể là tính từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Hà Lan, khi dùng với nghĩa danh từ thì dùng 'ondergeschikte'. Khi muốn dùng như tính từ, có thể dùng 'ondergeschikt'. Ví dụ: Hij is mijn ondergeschikte (Anh ấy là cấp dưới của tôi). De beslissing is ondergeschikt aan de doelstellingen (Quyết định này là thứ yếu so với các mục tiêu).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít ondergeschikte
De ondergeschikte volgde de instructies van zijn baas op.
(Người cấp dưới tuân theo các hướng dẫn của ông chủ.)
Số nhiều ondergeschikten
De manager had veel ondergeschikten die hij moest aansturen.
(Người quản lý có rất nhiều cấp dưới mà anh ta phải điều hành.)
Thể giảm nhẹ ondergeschiktje
Het bedrijf behandelde elke ondergeschiktje met respect.
(Công ty đối xử với mọi người cấp dưới một cách tôn trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De directeur verwacht loyaliteit van zijn ondergeschikten."

    "Giám đốc mong đợi sự trung thành từ các cấp dưới của mình."

  • "Het getal zeven is mijn geluksgetal, maar ik ben de zevende van de maand geboren."

    "Số bảy là số may mắn của tôi, nhưng tôi sinh vào ngày mồng bảy của tháng."

  • "Ik bel je op als ik ben uitgewerkt."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi làm xong việc."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Als leidinggevende moet je ook de mening van je ondergeschikten respecteren."

    "Là một người lãnh đạo, bạn cũng phải tôn trọng ý kiến của cấp dưới của mình."

  • "De directeur behandelde zijn ondergeschikten met minachting, wat tot veel ontevredenheid leidde."

    "Giám đốc đối xử với cấp dưới của mình một cách khinh miệt, điều này dẫn đến rất nhiều sự bất mãn."

  • "Een goede manager luistert naar de ideeën van elke ondergeschikte om de beste resultaten te behalen."

    "Một người quản lý giỏi lắng nghe ý tưởng của mọi cấp dưới để đạt được kết quả tốt nhất."