(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superieur
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Kinh doanh, Quản lý, Thể thao

superieur

/sy.pe.ˈriør/
hiệu suất vượt trội
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "superieur" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

van hogere rang, kwaliteit of status

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cao hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze auto heeft een superieure wegligging."

    "Chiếc xe này có khả năng bám đường vượt trội."

  • "Hij heeft een superieure intelligentie."

    "Anh ấy có một trí thông minh vượt trội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voortreffelijk(xuất sắc) uitstekend(tuyệt vời)

Trái nghĩa

inferieur(thấp kém) minderwaardig(kém chất lượng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để chỉ chất lượng hoặc vị trí cao hơn. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De superieure kwaliteit van deze koffiebonen proef je meteen."

    "Bạn có thể nếm ngay chất lượng vượt trội của những hạt cà phê này."

  • "Zij is superieur in haar vakgebied, omdat ze voortdurend studeert."

    "Cô ấy vượt trội trong lĩnh vực của mình, bởi vì cô ấy liên tục học tập."

  • "Deze nieuwe auto is superieur aan het vorige model, vind ik."

    "Tôi thấy chiếc xe mới này vượt trội hơn so với mẫu trước."