onevenredig
'ɔnɛvən'reːdəx
không tương xứng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onevenredig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in verhouding; niet evenredig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không cân xứng; không tương xứng; không đủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De straf was onevenredig met het misdrijf."
"Hình phạt không tương xứng với tội ác."
"De belastingdruk is onevenredig verdeeld over de bevolking."
"Gánh nặng thuế được phân bổ không cân xứng trong dân chúng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onevenredig' thường được dùng để chỉ sự không cân xứng về kích thước, số lượng, hoặc mức độ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De straf die hij kreeg, staat onevenredig tot de misdaad die hij beging."
"Hình phạt mà anh ta nhận được không tương xứng với tội ác mà anh ta đã gây ra."
-
"Het grote huis staat aan de overkant van de straat."
"Ngôi nhà lớn nằm ở phía bên kia đường."
-
"Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal vertrekken."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ rời Amsterdam vào ngày mai."
