evenredig
/ˈeːvə(n)ˌreːdəx/
tương xứng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "evenredig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In verhouding staand tot iets anders wat betreft grootte of aantal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tương xứng về kích thước hoặc số lượng với một cái gì đó khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De beloning is evenredig met de inspanning."
"Phần thưởng tương xứng với sự nỗ lực."
"De oppervlakte van een cirkel is evenredig met het kwadraat van zijn straal."
"Diện tích của một hình tròn thì tương xứng với bình phương bán kính của nó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả mối quan hệ tỷ lệ giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ, nếu bạn tăng một thứ lên gấp đôi, thứ kia cũng tăng lên gấp đôi, thì chúng 'evenredig' với nhau. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, khoa học hoặc để diễn tả sự cân bằng tương đối.
