ongedaan
/ɔnɣəˈdaːn/
chưa làm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ongedaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gedaan, niet uitgevoerd, niet verricht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được làm; chưa được tạo ra hoặc lắp ráp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het werk is nog ongedaan."
"Công việc vẫn chưa được làm."
"De reparatie is nog ongedaan."
"Việc sửa chữa vẫn chưa được thực hiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ongedaan' thường được dùng để diễn tả trạng thái chưa hoàn thành, chưa thực hiện của một việc gì đó. Nó có thể đi kèm với các danh từ để bổ nghĩa.
