(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onhoorbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học

onhoorbaar

/ɔnˈɦoːrbar/
không thể nghe được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onhoorbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om gehoord te worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể nghe được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het geluid was onhoorbaar door de harde wind."

    "Âm thanh không thể nghe được vì gió lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet te horen(không nghe thấy được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onhoorbaar' được dùng để mô tả một âm thanh hoặc điều gì đó không thể nghe được. Không có quy tắc cụ thể nào về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De onhoorbare fluit van de hond was alleen voor hemzelf te horen. (Woordenschat: onhoorbaar)"

    "Tiếng huýt sáo không thể nghe thấy của con chó chỉ có thể nghe thấy được bởi chính nó. (Từ vựng: onhoorbaar)"

  • "Zij is slimmer dan haar broer, maar haar zus is het slimst. (Grammatica: Trappen van vergelijking)"

    "Cô ấy thông minh hơn anh trai, nhưng em gái cô ấy là người thông minh nhất. (Ngữ pháp: So sánh tính từ)"

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we naar het strand toe. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi ra bãi biển. (Động từ tách & Câu phụ)"