(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoorbaar
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Âm thanh học

hoorbaar

/hoːrbaːr/
có thể nghe được
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hoorbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Te horen; luid genoeg om te horen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể nghe thấy được; đủ lớn để nghe được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De sirene was in de verte duidelijk hoorbaar."

    "Tiếng còi báo động có thể nghe rõ từ xa."

  • "Zorg ervoor dat je stem hoorbaar is voor iedereen in de zaal."

    "Hãy đảm bảo giọng nói của bạn đủ lớn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

luid(to, ồn ào) verstaanbaar(có thể hiểu được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'hoorbaar' mô tả trạng thái có thể nghe được. Nó thường được sử dụng để chỉ mức độ âm thanh đủ lớn để nhận biết. Ví dụ: 'De muziek was luid genoeg om hoorbaar te zijn in de verte.' (Âm nhạc đủ lớn để có thể nghe thấy từ xa.)

Ngữ pháp (Grammatica)