onopgelost
Định nghĩa "onopgelost" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet opgelost; niet tot een oplossing of beslissing gekomen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được giải quyết; chưa được làm sáng tỏ hoặc quyết định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De moordzaak is nog steeds onopgelost."
"Vụ án giết người vẫn chưa được giải quyết."
"Er zijn nog een paar onopgeloste problemen."
"Vẫn còn một vài vấn đề chưa được giải quyết."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onopgelost' thường được dùng để mô tả các vấn đề, câu hỏi hoặc tình huống chưa được giải quyết. Không có quy tắc đặc biệt về cách dùng cho người Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De moord op de zakenman blijft tot op heden onopgelost."
"Vụ giết người doanh nhân đến nay vẫn chưa được giải quyết."
-
"Het conflict tussen de twee landen is helaas nog steeds onopgelost."
"Thật không may, cuộc xung đột giữa hai quốc gia vẫn chưa được giải quyết."
-
"Dit onopgeloste mysterie spookt al jaren door mijn hoofd."
"Bí ẩn chưa được giải đáp này ám ảnh tôi trong nhiều năm."
-
"De moord op de rijke zakenman bleef jarenlang onopgelost, waardoor de familie in onzekerheid bleef."
"Vụ giết người đối với doanh nhân giàu có vẫn không được giải quyết trong nhiều năm, khiến gia đình rơi vào tình trạng bất ổn."
-
"Deze wiskundige puzzel is onopgelost; niemand heeft tot nu toe de oplossing gevonden."
"Câu đố toán học này vẫn chưa được giải quyết; cho đến nay, vẫn chưa ai tìm ra lời giải."
-
"De kwestie van de klimaatsverandering is complex en veel problemen blijven voorlopig onopgelost."
"Vấn đề biến đổi khí hậu rất phức tạp và nhiều vấn đề vẫn chưa được giải quyết vào thời điểm hiện tại."
