(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgelost
B1
voltooid deelwoord B1 Hóa học, Luật, Kinh doanh

opgelost

/ˌɔpɣəˈlɔst/
đã hòa tan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgelost" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een vloeistof opgenomen en gelijkmatig verdeeld; beëindigd, afgesloten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được hòa tan, phân tán đều trong chất lỏng; đã bị giải thể, chấm dứt, kết thúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De suiker is opgelost in het water."

    "Đường đã hòa tan trong nước."

  • "Het probleem is opgelost."

    "Vấn đề đã được giải quyết."

  • "De organisatie is opgelost."

    "Tổ chức đã giải thể."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Opgelost là quá khứ phân từ của động từ 'oplossen'. Động từ 'oplossen' có nghĩa là hòa tan (chất gì đó trong chất lỏng), giải quyết (vấn đề), hoặc giải thể (tổ chức).

Ngữ pháp (Grammatica)