(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onromantisch
B1
adjectief B1 Tình cảm, Quan hệ

onromantisch

/ɔn.ro.mɑn.tɪs/
không lãng mạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onromantisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet romantisch; zonder romantiek of sentimentaliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không lãng mạn; thiếu sự lãng mạn hoặc đa cảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De meeste mensen houden van romantische films, maar ik vind ze vaak onromantisch."

    "Hầu hết mọi người thích phim lãng mạn, nhưng tôi thấy chúng thường không lãng mạn."

  • "Het was een zakelijke bijeenkomst, dus de sfeer was nogal onromantisch."

    "Đó là một cuộc họp kinh doanh, vì vậy bầu không khí khá không lãng mạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả cái gì đó hoặc ai đó không mang tính lãng mạn, thiếu sự bay bổng, tình cảm. Ví dụ: 'een onromantisch cadeau' (một món quà không lãng mạn), 'een onromantische film' (một bộ phim không lãng mạn). Từ này được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'on-' vào tính từ 'romantisch' để tạo thành nghĩa trái ngược.

Ngữ pháp (Grammatica)