(Vị trí top_banner)
Hình minh họa romantisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

romantisch

/roʊˈmɑːntɪsk/
lãng mạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "romantisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijzend naar of gekenmerkt door liefde of romantiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là tình yêu hoặc sự lãng mạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze hadden een heel romantische date in het park."

    "Họ đã có một buổi hẹn hò rất lãng mạn trong công viên."

  • "Hij is een erg romantische jongen."

    "Anh ấy là một chàng trai rất lãng mạn."

  • "De zonsondergang was prachtig en romantisch."

    "Hoàng hôn thật đẹp và lãng mạn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'romantisch' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'lãng mạn' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả người, sự vật, hoặc tình huống có tính chất lãng mạn, tình cảm. Ví dụ: 'een romantische film' (một bộ phim lãng mạn), 'een romantisch diner' (một bữa tối lãng mạn). Lưu ý: Danh từ liên quan là 'de romantiek' (sự lãng mạn).

Ngữ pháp (Grammatica)