romantisch
Định nghĩa "romantisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verwijzend naar of gekenmerkt door liefde of romantiek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là tình yêu hoặc sự lãng mạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze hadden een heel romantische date in het park."
"Họ đã có một buổi hẹn hò rất lãng mạn trong công viên."
"Hij is een erg romantische jongen."
"Anh ấy là một chàng trai rất lãng mạn."
"De zonsondergang was prachtig en romantisch."
"Hoàng hôn thật đẹp và lãng mạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'romantisch' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'lãng mạn' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả người, sự vật, hoặc tình huống có tính chất lãng mạn, tình cảm. Ví dụ: 'een romantische film' (một bộ phim lãng mạn), 'een romantisch diner' (một bữa tối lãng mạn). Lưu ý: Danh từ liên quan là 'de romantiek' (sự lãng mạn).
