(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontevreden
B1
adjectief B1 Đời sống hàng ngày

ontevreden

[ɔntəˈvreːdən]
không hài lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontevreden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet tevreden; zich niet voldaan of blij voelend met iets; het gevoel hebbend dat iets niet zo goed is als het zou moeten zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hài lòng; cảm thấy không thỏa mãn hoặc không vui với điều gì đó; cảm thấy rằng điều gì đó không tốt như nó nên như vậy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De werknemers zijn ontevreden over de nieuwe regels."

    "Các nhân viên không hài lòng về các quy tắc mới."

  • "Ze was erg ontevreden met het resultaat van de wedstrijd."

    "Cô ấy rất không hài lòng với kết quả của trận đấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbly(không vui) onvergenoegd(không thỏa mãn)

Trái nghĩa

tevreden(hài lòng) bly(vui vẻ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Khi dùng như một vị ngữ (đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden'), nó không thay đổi hình thức. Ví dụ: De klant is ontevreden. (Khách hàng không hài lòng.)

Ngữ pháp (Grammatica)