(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voldaan
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ẩm thực/Cảm xúc

voldaan

/vɔlˈdaːn/
bữa ăn mãn nguyện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voldaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van tevredenheid en voldoening hebben na iets prettigs te hebben ervaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; đem lại cảm giác mãn nguyện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de maaltijd voelde ik me voldaan."

    "Sau bữa ăn, tôi cảm thấy mãn nguyện."

  • "Ze gaf me een voldaan gevoel."

    "Cô ấy mang lại cho tôi một cảm giác mãn nguyện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'voldaan' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hài lòng sau khi đã đạt được điều gì đó hoặc sau khi ăn no. Nó không trực tiếp liên quan đến bữa ăn mà liên quan đến cảm giác sau bữa ăn. Cần phân biệt với các tính từ khác chỉ sự hài lòng, ví dụ 'tevreden'.

Ngữ pháp (Grammatica)