(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontleden
C1
werkwoord C1 Y học, Sinh học, Giáo dục

ontleden

/ɔntˈleːdə(n)/
mổ xẻ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontleden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een organisme of een deel ervan nauwkeurig onderzoeken, vaak na de dood, om de structuur of werking te begrijpen, of om ziekten vast te stellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mổ xẻ và kiểm tra (một cơ thể hoặc sinh vật), đặc biệt cho mục đích nghiên cứu khoa học.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De studenten ontleden de kikker in de biologie les."

    "Các sinh viên mổ xẻ con ếch trong giờ học sinh học."

  • "De arts ontleedde het weefsel om de oorzaak van de ziekte te achterhalen."

    "Bác sĩ đã mổ xẻ mô để tìm ra nguyên nhân gây bệnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dissecteren(Mổ xẻ (một cách khoa học, thường dùng trong giải phẫu)) analyseren(Phân tích)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ontleden
We moeten de zin ontleden om de betekenis te begrijpen.
(Chúng ta cần phân tích câu để hiểu ý nghĩa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ontleed
Ik ontleed de tekst zorgvuldig.
(Tôi phân tích văn bản một cách cẩn thận.)
Past Simple (quá khứ đơn) ontleedde
De professor ontleedde het argument van de student.
(Giáo sư đã phân tích luận điểm của sinh viên.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ontleed
De zin is zorgvuldig ontleed door de taalkundige.
(Câu đã được nhà ngôn ngữ học phân tích cẩn thận.)