ontmoedigend
/ɔntˈmuːdəɣɪŋ/
nhiệm vụ khó khăn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ontmoedigend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Lijkt moeilijk te hanteren bij anticipatie; maakt moedeloos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ khó khăn để đối phó khi dự đoán; gây nản lòng, làm thoái chí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een ontmoedigende taak om al die dozen uit te pakken."
"Việc dỡ tất cả những thùng đó là một nhiệm vụ khó khăn đến nản lòng."
"De resultaten van het onderzoek waren ontmoedigend."
"Kết quả của nghiên cứu thật đáng thất vọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ontmoedigend' thường được dùng để miêu tả một nhiệm vụ, tình huống, hoặc triển vọng có vẻ khó khăn hoặc gây nản lòng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'moeilijk' (khó khăn) thông thường.
