aanmoedigend
'anmudəɣənt
khích lệ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "aanmoedigend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat iemand stimuleert om iets te doen of te voelen; inspirerend of schokkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng kích thích hành động hoặc nhận thức; gây hứng thú hoặc gây sốc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aanmoedigende woorden van de coach hielpen het team om te winnen."
"Những lời khích lệ của huấn luyện viên đã giúp đội giành chiến thắng."
"Een aanmoedigende blik kan wonderen doen."
"Một ánh nhìn khích lệ có thể tạo ra những điều kỳ diệu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'aanmoedigend' thường được dùng để mô tả một điều gì đó có tác dụng khích lệ, khuyến khích. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ đồng nghĩa khác.
