(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontspanning
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Sức khỏe

ontspanning

/ɔntˈspɑnɪŋ/
giải tỏa căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontspanning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het verlichten van spanning, stress of angst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động giải tỏa hoặc loại bỏ áp lực, căng thẳng hoặc lo lắng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een lange werkweek geniet ze van wat ontspanning in de tuin."

    "Sau một tuần làm việc dài, cô ấy tận hưởng chút thư giãn trong vườn."

  • "Meditatie kan helpen bij het vinden van innerlijke ontspanning."

    "Thiền có thể giúp tìm thấy sự thư giãn nội tâm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verlichting(sự giảm nhẹ, sự khuây khỏa) rust(sự nghỉ ngơi) kalmte(sự bình tĩnh)

Trái nghĩa

spanning(sự căng thẳng) stress(sự căng thẳng (stress)) inspanning(sự cố gắng, sự nỗ lực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'ontspanningen'. Từ này mô tả trạng thái thư giãn, giảm căng thẳng. Nó có thể ám chỉ cả hành động (làm cho thư giãn) và kết quả (sự thư giãn).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít ontspanning
Na een lange dag werken heb ik behoefte aan ontspanning.
(Sau một ngày dài làm việc, tôi cần thư giãn.)
Số nhiều ontspanningen
De verschillende ontspanningen hielpen hem om te relaxen.
(Những hình thức thư giãn khác nhau đã giúp anh ấy thư giãn.)
Thể giảm nhẹ ontspanninkje
Een klein ontspanninkje na het werk doet wonderen.
(Một chút thư giãn sau giờ làm việc có tác dụng kỳ diệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De ontspanning na een lange werkdag is essentieel voor mijn welzijn."

    "Sự thư giãn sau một ngày làm việc dài là rất cần thiết cho sức khỏe của tôi."

  • "Het museum, dat ik gisteren bezocht heb, bood veel ontspanning door de rustige sfeer."

    "Viện bảo tàng, nơi mà tôi đã ghé thăm hôm qua, mang lại nhiều sự thư giãn nhờ bầu không khí yên tĩnh."

  • "Ik kom tot ontspanning door te wandelen in het bos, omdat de natuur me rustig maakt."

    "Tôi tìm đến sự thư giãn bằng cách đi bộ trong rừng, bởi vì thiên nhiên làm tôi cảm thấy bình yên."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Na een lange werkdag heb ik behoefte aan ontspanning."

    "Sau một ngày làm việc dài, tôi cần thư giãn."

  • "Het is een klein huisje. (huis - het huis)"

    "Đó là một ngôi nhà nhỏ. (nhà - ngôi nhà)"

  • "Ik ruim de kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"