ontspanning
Định nghĩa "ontspanning" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van het verlichten van spanning, stress of angst.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động giải tỏa hoặc loại bỏ áp lực, căng thẳng hoặc lo lắng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na een lange werkweek geniet ze van wat ontspanning in de tuin."
"Sau một tuần làm việc dài, cô ấy tận hưởng chút thư giãn trong vườn."
"Meditatie kan helpen bij het vinden van innerlijke ontspanning."
"Thiền có thể giúp tìm thấy sự thư giãn nội tâm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'ontspanningen'. Từ này mô tả trạng thái thư giãn, giảm căng thẳng. Nó có thể ám chỉ cả hành động (làm cho thư giãn) và kết quả (sự thư giãn).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | ontspanning | Na een lange dag werken heb ik behoefte aan ontspanning. (Sau một ngày dài làm việc, tôi cần thư giãn.) |
| Số nhiều | ontspanningen | De verschillende ontspanningen hielpen hem om te relaxen. (Những hình thức thư giãn khác nhau đã giúp anh ấy thư giãn.) |
| Thể giảm nhẹ | ontspanninkje | Een klein ontspanninkje na het werk doet wonderen. (Một chút thư giãn sau giờ làm việc có tác dụng kỳ diệu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ontspanning na een lange werkdag is essentieel voor mijn welzijn."
"Sự thư giãn sau một ngày làm việc dài là rất cần thiết cho sức khỏe của tôi."
-
"Het museum, dat ik gisteren bezocht heb, bood veel ontspanning door de rustige sfeer."
"Viện bảo tàng, nơi mà tôi đã ghé thăm hôm qua, mang lại nhiều sự thư giãn nhờ bầu không khí yên tĩnh."
-
"Ik kom tot ontspanning door te wandelen in het bos, omdat de natuur me rustig maakt."
"Tôi tìm đến sự thư giãn bằng cách đi bộ trong rừng, bởi vì thiên nhiên làm tôi cảm thấy bình yên."
-
"Na een lange werkdag heb ik behoefte aan ontspanning."
"Sau một ngày làm việc dài, tôi cần thư giãn."
-
"Het is een klein huisje. (huis - het huis)"
"Đó là một ngôi nhà nhỏ. (nhà - ngôi nhà)"
-
"Ik ruim de kamer op. (opruimen)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"
