(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvergoed
B2
adjectief B2 Kinh tế, Luật

onvergoed

[ɔnˈɣøːt]
không được bồi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvergoed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet vergoed; niet betaald voor werk of schade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được trả công; không được bồi thường; không nhận được thanh toán cho công việc hoặc tổn thất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze schade is onvergoed."

    "Thiệt hại này không được bồi thường."

  • "De reparatiekosten waren onvergoed."

    "Chi phí sửa chữa không được chi trả."

  • "Onvergoede zorg is zorg waarvoor de verzekering niet betaalt."

    "Dịch vụ y tế không được chi trả là dịch vụ mà bảo hiểm không thanh toán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet vergoed(không được bồi thường) niet gedekt(không được chi trả)

Trái nghĩa

vergoed(được bồi thường) betaald(đã thanh toán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onvergoed' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, có nghĩa là 'không được bồi thường', 'không được chi trả'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo hiểm, chi phí y tế, hoặc các thiệt hại tài chính mà không nhận được sự đền bù. Ví dụ: 'medische kosten die niet worden gedekt' (chi phí y tế không được chi trả/bồi thường).

Ngữ pháp (Grammatica)