onverzekerd
/ɔɱvərˈzeːkərt/
không được bảo đảm
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onverzekerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet beschermd of gegarandeerd door een onderpand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được bảo vệ hoặc đảm bảo bằng tài sản thế chấp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lening was onverzekerd, wat een groot risico voor de bank betekende."
"Khoản vay không được bảo đảm, điều này gây ra rủi ro lớn cho ngân hàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onverzekerd' có nghĩa là 'không được bảo đảm' hoặc 'không có bảo hiểm'.
