(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzekerd
A2
adjectief A2 Bảo hiểm, Tài chính

verzekerd

/vərˈzeːkərd/
đã mua bảo hiểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzekerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verzekerd zijn tegen financieel verlies of schade, waarbij een verzekeringsmaatschappij de kosten dekt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo hiểm; được bảo vệ chống lại mất mát hoặc thiệt hại; có bảo hiểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis is goed verzekerd tegen brand."

    "Ngôi nhà được bảo hiểm tốt chống cháy."

  • "Bent u tegen diefstal verzekerd?"

    "Bạn có được bảo hiểm chống trộm không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gedekt(được chi trả, được bảo hiểm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường đứng sau động từ 'zijn' (to be) hoặc 'worden' (to become). Nó mô tả trạng thái đã được bảo hiểm. Ví dụ: 'De auto is verzekerd.' (Chiếc xe đã được bảo hiểm.)

Ngữ pháp (Grammatica)