(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvoorwaardelijk
B2
bijwoord B2 General

onvoorwaardelijk

/ɔɱˈvoːrˌwaːrdələk/
vô điều kiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvoorwaardelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder voorwaarden; absoluut.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vô điều kiện; tuyệt đối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze steunde hem onvoorwaardelijk."

    "Cô ấy ủng hộ anh ấy vô điều kiện."

  • "De liefde van een moeder is vaak onvoorwaardelijk."

    "Tình yêu của một người mẹ thường vô điều kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

absoluut(tuyệt đối) zonder meer(hoàn toàn, dứt khoát)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'onvoorwaardelijk' là một trạng từ, tương đương với 'một cách vô điều kiện' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái không có bất kỳ điều kiện hoặc hạn chế nào.

Ngữ pháp (Grammatica)