voorwaardelijk
Định nghĩa "voorwaardelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Afhankelijk van een of meer voorwaarden; niet absoluut.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có điều kiện; phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện hoặc yêu cầu; không tuyệt đối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De baan is voorwaardelijk op het behalen van de vereiste kwalificaties."
"Công việc phụ thuộc vào việc đạt được các bằng cấp cần thiết."
"Hij gaf een voorwaardelijk akkoord."
"Anh ấy đã đưa ra một sự đồng ý có điều kiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'voorwaardelijk' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'có điều kiện' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để miêu tả một cái gì đó không chắc chắn hoặc phụ thuộc vào các yếu tố khác. Ví dụ: Een voorwaardelijke toezegging (một lời hứa có điều kiện). Không cần lo lắng về mạo từ 'de' hoặc 'het' vì đây là tính từ.
