(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onwillig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

onwillig

/ˈɔnˌwɪləx/
không muốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onwillig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bereid zijn iets te doen; met tegenzin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sẵn lòng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was onwillig om mee te werken."

    "Anh ấy không muốn hợp tác."

  • "Ze bood onwillig hulp aan."

    "Cô ấy miễn cưỡng đề nghị giúp đỡ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tegenstribbelend(miễn cưỡng, chống cự) weigerachtig(chống đối, miễn cưỡng)

Trái nghĩa

willig(sẵn lòng, bằng lòng) bereid(sẵn sàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả trạng thái miễn cưỡng, không muốn làm gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'om' khi chỉ ra điều mà người đó không muốn làm. Ví dụ: Hij was onwillig om te vertrekken. (Anh ấy miễn cưỡng rời đi).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De leerling was onwillig om zijn huiswerk te maken."

    "Học sinh không sẵn lòng làm bài tập về nhà của mình."

  • "Hij was onwillig om te helpen, hoewel hij sterk genoeg was."

    "Anh ấy không sẵn lòng giúp đỡ, mặc dù anh ấy đủ khỏe."

  • "Ze was onwillig om haar excuses aan te bieden voor haar gedrag."

    "Cô ấy không sẵn lòng xin lỗi vì hành vi của mình."

So sánh Tính từ
  • "De leerling was onwillig om zijn huiswerk te maken, omdat hij liever buiten wilde spelen."

    "Học sinh miễn cưỡng làm bài tập về nhà, vì cậu bé thích chơi bên ngoài hơn."

  • "De nieuwe auto is duurder dan de oude, maar hij is het duurst van alle auto's die we hebben bekeken. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc xe mới đắt hơn chiếc xe cũ, nhưng nó là chiếc xe đắt nhất trong tất cả những chiếc xe chúng ta đã xem. (So sánh tính từ)"

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we de fietsen opbergen en de auto tevoorschijn halen. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin: 'opbergen' tách thành 'op' + 'bergen', đẩy xuống cuối câu)"

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ cất xe đạp đi và lấy xe hơi ra. (Động từ tách, Mệnh đề phụ: 'opbergen' tách thành 'op' + 'bergen', đẩy xuống cuối câu)"