bereid
/bəˈrɛit/
sẵn lòng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "bereid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Klaar en enthousiast om iets te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn lòng, sẵn sàng, hoặc chuẩn bị làm điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben bereid om je te helpen."
"Tôi sẵn lòng giúp bạn."
"Zij is bereid de consequenties te aanvaarden."
"Cô ấy sẵn sàng chấp nhận hậu quả."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bereid' thường đi với 'om te' + động từ nguyên thể, ví dụ: 'Ik ben bereid om te helpen' (Tôi sẵn lòng giúp đỡ). Cũng có thể dùng với 'tot' + danh từ, ví dụ: 'Hij is bereid tot compromissen' (Anh ấy sẵn sàng thỏa hiệp).
